inner tube

/'inə'tju:b/
Học thuật
Thân thiện
inner tube

A child floats on an inner tube in a swimming pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Săm (xe): Một ống cao su hình tròn, có thể bơm hơi, được lắp bên trong lốp (vỏ) xe của các phương tiện như xe đạp, xe máy, ô tô để tạo độ đàn hồi hấp thụ sốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to patch the puncture in my bicycle's inner tube. (Tôi cần chỗ thủng trên săm xe đạp của mình.)
    • When changing a flat tire, you often have to remove the inner tube from the tire casing. (Khi thay lốp xe bị xẹp, bạn thường phải lấy săm ra từ bên trong vỏ lốp.)
    • The mechanic checked the inner tube for leaks. (Người thợ máy đã kiểm tra săm xe xem bị rỉ không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow out an inner tube": làm nổ săm (do bơm quá căng hoặc va chạm mạnh).

    • Hitting that sharp rock blew out the inner tube. (Đâm vào hòn đá sắc nhọn đó đã làm nổ săm.)
  • "spare inner tube": săm dự phòng.

    • Always carry a spare inner tube when you go on a long cycling trip. (Luôn mang theo một săm dự phòng khi bạn đi chuyến xe đạp đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire/Tyre (n): Lốp xe, vỏ xe. Đây phần bên ngoài bằng cao su bọc lấy .
  • Tube (n): Cách gọi tắt thông thường cho .
  • Tubeless tire (n): Lốp không săm, một loại lốp hiện đại không cần săm bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Săm xe: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Ruột xe: Cách gọi khác, phổ biếnmột số vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "inner tube" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inner tube").

inner tube

A child floats on an inner tube in a swimming pool.

danh từ
  1. săm (xe)